long lỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lỏng, có độ sệt vừa phải: "long lỏng" dùng để mô tả trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp không quá đặc cũng không quá loãng, thường có độ sệt vừa phải để dễ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quấy bột long lỏng, trẻ ăn cho dễ tiêu. (Pha bột hơi lỏng, trẻ ăn sẽ dễ tiêu hóa hơn.)
- Chị pha sữa cho em bé ở độ long lỏng vừa phải. (Chị ấy pha sữa cho em bé ở độ lỏng vừa phải.)
- Hồ dán này pha long lỏng quá, khó bám dính. (Hồ dán này pha hơi lỏng quá, nên khó bám dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở dạng long lỏng": được dùng để nhấn mạnh trạng thái, tính chất của một hỗn hợp.
- Thuốc nên được pha ở dạng long lỏng để bệnh nhân dễ uống. (Thuốc nên được pha ở dạng hơi lỏng để bệnh nhân dễ uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lỏng (tính từ): có tính chất chảy được, không đặc.
- Nước canh còn lỏng, chưa sánh. (Nước canh còn loãng, chưa sánh lại.)
- Đặc sệt (tính từ): trái nghĩa, chỉ trạng thái rất đặc, khó chảy.
- Cháo phải nấu đặc sệt mới ngon. (Cháo phải nấu thật đặc mới ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Lõng bõng: thường dùng cho chất lỏng có nhiều nước, loãng.
- Lợn cợn: thường chỉ trạng thái có những hạt nhỏ lẫn trong chất lỏng, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa gần về độ đặc loãng không đồng nhất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "long lỏng" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nấu ăn, pha chế hoặc mô tả độ đặc của các hỗn hợp như bột, cháo, sữa, hồ dán.
- Đây là một từ mang tính chất khẩu ngữ, thân mật, phù hợp trong giao tiếp hằng ngày hơn là trong văn bản trang trọng.
- Hơi lỏng: Quấy bột long lỏng, trẻ ăn cho dễ tiêu.